越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bếp điện” (1)
bếp điện

英语
名electric stove
Mẹ đang nấu ăn bằng bếp điện.
My mom is cooking with an electric stove.
相关词“bếp điện” (0)
未找到相关词。
短语“bếp điện” (1)
Mẹ đang nấu ăn bằng bếp điện.
My mom is cooking with an electric stove.
